levant cotton

levant cotton

The farmer inspects the levant cotton growing in the field.

Định nghĩa

Danh từ: "levant cotton" (bông levant) một loại cây bông hàng nămCựu Thế giới, hình trái tim hạt lớn với lớp lông ngắn màu xám khó loại bỏ. Loại cây này được coi tổ tiên của các giống bông sợi ngắn hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Bông levant được coi tổ tiên của các giống bông sợi ngắn hiện đại.)
  • (Nông dânCựu Thế giới đã trồng bông levant để lấy hạt của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "levant cotton" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc lịch sử nông nghiệp để chỉ một loài bông cổ xưa.
    • Botanists study levant cotton to understand the evolution of cotton plants. (Các nhà thực vật học nghiên cứu bông levant để hiểu sự tiến hóa của cây bông.)
Biến thể từ gần giống
  • Cotton (danh từ): bông, chỉ chung các loại cây bông hoặc sợi bông.
    • Cotton is widely used in textile production. (Bông được sử dụng rộng rãi trong sản xuất dệt may.)
  • Levant (danh từ riêng): vùng đất phía đông Địa Trung Hải, nơi loại bông này nguồn gốc.
    • The Levant region has a long history of cotton cultivation. (Vùng Levant lịch sử trồng bông lâu đời.)
Từ đồng nghĩa
  • Old World cotton: bông Cựu Thế giới (chỉ các giống bông nguồn gốc từ châu Âu, châu Á châu Phi).
  • Short-staple cotton: bông sợi ngắn (mô tả đặc điểm của loại bông này).
Các cụm từ liên quan
  • Cotton plant: cây bông.
    • The levant cotton plant has heart-shaped leaves. (Cây bông levant hình trái tim.)
  • Cotton lint: lông bông, phần sợi trên hạt bông.
    • The levant cotton's lint is short and greyish. (Lông của bông levant ngắn màu xám.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "levant cotton" do đây thuật ngữ chuyên ngành.